Giá xe Limo Green bản gia đình – So sánh chi tiết với xe Limo tiêu chuẩn
Trong phân khúc MPV điện 7 chỗ tại Việt Nam, Limo Green bản gia đình đang nhận được sự quan tâm lớn nhờ không gian rộng rãi, khả năng vận hành êm ái và chi phí sử dụng tiết kiệm. Tuy nhiên, nhiều khách hàng vẫn băn khoăn: Giá xe Limo Green bản gia đình bao nhiêu? Khác gì so với xe Limo tiêu chuẩn? Có đáng để chọn cho gia đình hay không?
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm rõ giá xe Limo Green bản gia đình, đồng thời so sánh chi tiết Limo Green và Limo (bản gia đình) dựa trên thông số kỹ thuật (Chưa chính thức), trang bị và trải nghiệm thực tế

Giá xe Limo Green bản gia đình hiện nay
Hiện tại, giá xe Limo Green bản gia đình chưa được VinFast công bố chính thức, tuy nhiên theo định vị sản phẩm và bảng so sánh trang bị:
-
Limo Green: phiên bản tối ưu chi phí, hướng đến nhóm khách hàng gia đình cơ bản, dịch vụ vận tải, xe chạy thường xuyên
-
Limo (bản gia đình): phiên bản cao hơn, tập trung vào tiện nghi – công nghệ – trải nghiệm người dùng
👉 Vì vậy, giá xe Limo Green bản gia đình dự kiến sẽ thấp hơn xe Limo, phù hợp với những gia đình muốn sở hữu MPV điện 7 chỗ với chi phí hợp lý.
Khi giá chính thức được công bố, Limo Green sẽ là lựa chọn “dễ tiếp cận”, còn Limo bản gia đình sẽ dành cho khách hàng ưu tiên tiện nghi cao cấp.

Tổng quan nhanh: Limo Green và Limo (bản gia đình)
| Phiên bản | Định hướng |
|---|---|
| Limo Green | Gia đình thực dụng, tối ưu chi phí, vận hành kinh tế |
| Limo (bản gia đình) | Gia đình cao cấp hơn, nhiều công nghệ & tiện nghi |
Cả hai đều là MPV điện 7 chỗ, dùng chung nền tảng khung gầm và hệ truyền động điện.
So sánh chi tiết Limo Green và Limo (bản gia đình)
1. Kích thước & không gian – Gần như tương đương
| Thông số | Limo Green | Limo (bản gia đình) |
|---|---|---|
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.740 x 1.872 x 1.728 | Tương đương |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.840 | 2.840 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 170 | 170 |
| Bán kính quay đầu (m) | 5,65 | 5,65 |
| Dung tích khoang hành lý (L) | 126 / 607 / 1.245 | Tương đương |
👉 Không gian sử dụng cho gia đình là như nhau, đủ rộng cho 5–7 người, phù hợp cả đi phố lẫn về quê, du lịch ngắn ngày.
2. Động cơ & khả năng vận hành – Giống nhau hoàn toàn
Cả Limo Green và Limo bản gia đình đều sử dụng:
-
Động cơ điện nam châm vĩnh cửu
-
Công suất tối đa 150 kW (201 mã lực)
-
Mô-men xoắn 280 Nm
-
Dẫn động cầu trước (FWD)
-
3 chế độ lái: Eco / Comfort / Sport
-
Tốc độ tối đa: 140 km/h
👉 Trải nghiệm lái của hai phiên bản không có sự khác biệt, đều rất êm, tăng tốc mượt – cực kỳ phù hợp cho gia đình.

3. Pin & quãng đường di chuyển
| Thông số | Limo Green | Limo |
|---|---|---|
| Loại pin | LFP | LFP |
| Dung lượng pin | 60,13 kWh | 60,13 kWh |
| Quãng đường (NEDC) | ~450 km | ~450 km |
| Sạc AC | 11 kW | 11 kW |
| Sạc DC | 80 kW | 80 kW |
| Phanh tái sinh | Có | Có |
👉 Với quãng đường ~450 km/lần sạc, xe đáp ứng rất tốt nhu cầu đi lại gia đình hàng ngày.
4. Khác biệt lớn nhất: Mâm xe, ngoại thất
| Hạng mục | Limo Green | Limo (bản gia đình) |
|---|---|---|
| Mâm xe | Thép 18 inch | Hợp kim nhôm 19 inch |
| Lốp | 235/55R18 | 235/50R19 |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện | Chỉnh điện + gập điện |
| Kính chắn gió | Thường | Có chống tia UV |
👉 Limo bản gia đình nhìn cao cấp và đẹp hơn, trong khi Limo Green thiên về bền bỉ – tiết kiệm.

5. Nội thất – Limo bản gia đình vượt trội hơn
| Hạng mục | Limo Green | Limo |
|---|---|---|
| Chất liệu ghế | Vải | PVC |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng | Chỉnh cơ |
| Màn hình giải trí | 10,1 inch | 10,1 inch |
| Apple CarPlay / Android Auto | Không | Có |
| Âm thanh | Cơ bản | 4 loa |
| Điều hòa | Tự động 1 vùng, PM2.5 | Tương đương |
👉 Nếu gia đình ưu tiên tiện nghi – giải trí – trải nghiệm, Limo bản gia đình là lựa chọn tốt hơn.

6. An toàn & hỗ trợ lái
| Trang bị | Limo Green | Limo |
|---|---|---|
| Túi khí | 4 | 4 |
| ABS, EBD, ESC, TCS… | Có | Có |
| Cruise Control | ko | Có |
| Camera | Camera lùi | Camera 360° |
| Cảm biến lùi | Có | Có |
👉 Camera 360° trên Limo bản gia đình là điểm cộng rất lớn, đặc biệt với gia đình có người mới lái xe.
Nên chọn Limo Green hay Limo bản gia đình?
Chọn Limo Green bản gia đình nếu bạn:
-
Muốn giá xe thấp hơn
-
Ưu tiên vận hành – không cần quá nhiều công nghệ
-
Gia đình sử dụng xe thường xuyên, thực dụng
-
Muốn MPV điện 7 chỗ tiết kiệm chi phí
Chọn Limo (bản gia đình) nếu bạn:
-
Ưu tiên tiện nghi – công nghệ – trải nghiệm
-
Cần camera 360, màn hình lớn
-
Muốn nội thất đẹp, cao cấp hơn
-
Gia đình trẻ, thường xuyên đi chơi – du lịch

Kết luận: Giá xe Limo Green bản gia đình có đáng mua?
👉 Limo Green bản gia đình là lựa chọn rất hợp lý trong phân khúc MPV điện, đặc biệt với các gia đình:
-
Muốn chuyển từ xe xăng sang xe điện
-
Cần xe 7 chỗ rộng rãi
-
Quan tâm đến chi phí sử dụng lâu dài
Trong khi đó, Limo bản gia đình sẽ phù hợp với nhóm khách hàng sẵn sàng chi thêm để đổi lấy tiện nghi và công nghệ.
Bảng giá lăn bánh dự kiến Limo Green bản gia đình theo từng tỉnh
Giá dưới đây là DỰ KIẾN – TẠM TÍNH, dùng rất tốt cho bài SEO trước khi VinFast công bố giá chính thức.
🔹 Giả định giá xe Limo Green bản gia đình (chưa thuế)
Giá niêm yết dự kiến: 749.000.000 VNĐ
Xe điện được miễn lệ phí trước bạ (0%)
Câu hỏi thường gặp về xe Limo Green bản gia đình
1. Giá xe Limo Green bản gia đình bao nhiêu?
Hiện tại VinFast chưa công bố giá chính thức. Theo dự kiến, giá xe Limo Green bản gia đình khoảng 7xx triệu đồng, thấp hơn phiên bản Limo trang bị cao hơn.
2. Giá lăn bánh Limo Green bản gia đình là bao nhiêu?
Nhờ là xe điện được miễn 100% lệ phí trước bạ, giá lăn bánh Limo Green bản gia đình chỉ gồm:
-
Giá xe
-
Phí biển số
-
Phí đăng kiểm, bảo hiểm bắt buộc
👉 Tại tỉnh: khoảng +3–4 triệu
👉 Tại Hà Nội & TP.HCM: khoảng +22–23 triệu
3. Limo Green bản gia đình có được miễn trước bạ không?
Có. Limo Green là xe điện nên hiện đang được miễn 100% lệ phí trước bạ, giúp tiết kiệm hàng chục triệu đồng so với xe xăng cùng phân khúc.
4. Limo Green bản gia đình khác gì Limo?
Sự khác biệt chính nằm ở trang bị tiện nghi:
-
Limo Green: tối ưu chi phí, trang bị cơ bản, phù hợp gia đình thực dụng
-
Limo (bản gia đình): có màn hình 10,1 inch, camera 360 độ, nội thất PVC cao cấp hơn
👉 Động cơ, pin và khả năng vận hành giống nhau.
5. Xe Limo Green bản gia đình đi được bao xa sau mỗi lần sạc?
Xe có thể di chuyển khoảng 450 km/lần sạc đầy (theo tiêu chuẩn NEDC), đáp ứng tốt nhu cầu đi lại hằng ngày và các chuyến đi ngắn cho gia đình.
6. Limo Green bản gia đình có phù hợp cho gia đình 5–7 người không?
Rất phù hợp. Xe có:
-
Không gian 7 chỗ rộng rãi
-
Hàng ghế gập linh hoạt
-
Trần xe cao, dễ lên xuống
-
Vận hành êm ái, không ồn
Phù hợp cho gia đình có trẻ nhỏ và người lớn tuổi.
7. Chi phí sử dụng Limo Green bản gia đình có rẻ không?
Chi phí sử dụng rất thấp nhờ:
-
Không dùng xăng
-
Không thay dầu máy
-
Ít hạng mục bảo dưỡng
-
Chi phí sạc điện thấp hơn nhiên liệu truyền thống
👉 Phù hợp sử dụng lâu dài cho gia đình.
8. Limo Green bản gia đình có an toàn không?
Xe được trang bị đầy đủ:
-
ABS, EBD, ESC, TCS
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
-
4 túi khí
-
Camera lùi (Limo) / Camera 360 (bản cao)
Đảm bảo an toàn cho cả gia đình trong quá trình sử dụng.
9. Nên mua Limo Green hay Limo bản gia đình?
-
Chọn Limo Green bản gia đình nếu bạn muốn giá tốt – tiết kiệm – dùng thực tế
-
Chọn Limo bản gia đình nếu bạn ưu tiên tiện nghi – công nghệ – trải nghiệm cao cấp
10. Limo Green bản gia đình có đáng mua không?
Nếu bạn đang tìm một mẫu MPV điện 7 chỗ, rộng rãi, chi phí thấp và phù hợp sử dụng gia đình, thì Limo Green bản gia đình là lựa chọn rất đáng cân nhắc trong tầm giá.
